sciurus carolinensis

Định nghĩa

Danh từ: - Sóc xám phương Đông: sciurus carolinensis một loài sóc kích thước trung bình đến lớn, phổ biếnmiền đông Bắc Mỹ. Loài này hiện đã được du nhập vào Anh.

dụ sử dụng
  • (Sóc xám phương Đông được biết đến với chiếc đuôi rậm bộ lông màu xám.)
  • (Ở một số vùng nước Anh, sóc xám phương Đông đã trở thành loài xâm lấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a sciurus carolinensis": chỉ hành vi hoặc đặc điểm của loài sóc này, thường dùng trong ngữ cảnh sinh thái học.
    • The sciurus carolinensis competes with native red squirrels for food. (Sóc xám phương Đông cạnh tranh thức ăn với sóc đỏ bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sóc xám (gray squirrel): tên thông thường của .
  • Sciurus (n): chi sóc, bao gồm nhiều loài sóc cây khác.
Từ đồng nghĩa
  • Eastern gray squirrel: sóc xám phương Đông (tên tiếng Anh phổ biến).
  • Sóc Bắc Mỹ: cách gọi chung cho loài sóc này trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Sóc xám du nhập: chỉ quần thể được đưa vào các khu vực ngoài phạm vi tự nhiên của chúng.
    • The sciurus carolinensis introduced to England has caused ecological disruption. (Sóc xám phương Đông du nhập vào Anh đã gây xáo trộn sinh thái.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: loài vật này ít xuất hiện trong thành ngữ tiếng Việt, nhưng có thể dùng trong văn cảnh mô tả: (fast as a squirrel) ám chỉ tốc độ của .
    • Chú sóc xám chạy nhanh như gió. (The gray squirrel runs as fast as the wind.)